Học từ vựng EPS chuyên ngành
Từ vựng EPS-TOPIK ngành Đóng tàu & Sản xuất chế tạo
Nắm vững vốn từ vựng cơ khí, nhà xưởng và thiết bị an toàn là bước đệm bắt buộc để vượt qua kỳ thi EPS-TOPIK và nhanh chóng thích nghi khi sang Hàn Quốc làm việc.
construction 1. Từ vựng dụng cụ, thiết bị công xưởng cơ bản
Dụng cụ cầm tay
- 스패너 (seupae-neo) Cờ lê
- 드라이버 (deu-rai-beo) Tua vít
- 망치 (mang-chi) Búa
- 펜치 (pen-chi) Kìm
- 줄자 (jul-ja) Thước cuộn
Máy móc, Thiết bị xưởng
- 선반 (seon-ban) Máy tiện
- 용접기 (yong-jeop-gi) Máy hàn
- 절단기 (jeol-dan-gi) Máy cắt
- 프레스 (peu-re-seu) Máy dập
- 크레인 (keu-re-in) Cần cẩu / Crane
health_and_safety 2. Từ vựng An toàn lao động
Trang bị bảo hộ
- 안전모 (an-jeon-mo) Mũ bảo hộ
- 안전화 (an-jeon-hwa) Giày bảo hộ
- 보안경 (bo-an-gyeong) Kính bảo hộ
- 마스크 (ma-seu-keu) Mặt nạ bảo hộ
- 안전대 (an-jeon-dae) Dây an toàn
Chỉ thị an toàn
- 주의 (ju-ui) Chú ý / Cẩn thận
- 경고 (gyeong-go) Cảnh báo
- 금지 (geum-ji) Cấm / Nghiêm cấm
- 조심 (jo-sim) Coi chừng
- 비상구 (bi-sang-gu) Lối thoát hiểm
smart_toy 3. Phương pháp nhớ nhanh từ vựng công xưởng cùng K-Speak
Học chay từ vựng sẽ rất nhanh quên. K-Speak cung cấp công cụ TOPIK 1000 & Từ vựng công xưởng giúp bạn học bằng thẻ hình ảnh âm thanh trực quan, kết hợp thi đấu trắc nghiệm và đàm thoại trực tiếp với AI đóng vai Quản đốc xưởng (Tutor Genie).